海报设计
—
Gợi nhớ
Từ "海报设计" (hǎibào shèjì) mang nghĩa "Thiết kế poster quảng cáo", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 报 (bào - báo): "báo" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
海报设计
Thiết kế poster quảng cáo
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
报
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
设
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)
计
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 海报设计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết kế poster quảng cáo
Ví dụ (3)
优秀的海报设计不仅能传递关键活动信息,还能展现出品牌的艺术格调。
Thiết kế poster xuất sắc không chỉ có thể truyền tải thông tin chiến dịch then chốt, mà còn thể hiện được đẳng cấp nghệ thuật của thương hiệu.
Great poster design not only conveys key event information, but also showcases a brand's artistic style.
设计师正在为即将举办的新品发布会进行宣传海报设计。
Nhà thiết kế đang thực hiện thiết kế poster tuyên truyền cho buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới sắp được tổ chức.
The designer is working on promotional poster designs for the upcoming new product launch.
海报设计中字体的选择和留白艺术会极大地影响整体的视觉平衡感。
Biệc lựa chọn font chữ và nghệ thuật khoảng trắng trong thiết kế poster sẽ ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác cân bằng thị giác tổng thể.
In poster design, the choice of fonts and the art of leaving blank spaces will greatly affect the overall visual sense of balance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây