化肥施用
—
Gợi nhớ
Từ "化肥施用" (huàféi shīyòng) mang nghĩa "Bón phân hóa học nông nghiệp", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 肥 (féi - phì): "béo" + 施 (shī - thi): "thực hiện" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化肥施用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bón phân hóa học nông nghiệp
Ví dụ (3)
过度的化肥施用会导致耕地土壤板结和地下水污染。
Bón phân hóa học nông nghiệp quá mức sẽ dẫn đến đất canh tác bị chai cứng và ô nhiễm nguồn nước ngầm.
Excessive chemical fertilizer application leads to soil compaction in arable land and groundwater pollution.
农业局正在推广测土配方施肥,以规范化肥施用量。
Cục Nông nghiệp đang phổ biến kỹ thuật bón phân theo mẫu thử nghiệm đất để quy chuẩn lượng bón phân hóa học.
The Bureau of Agriculture is promoting soil-testing formula fertilization to standardize the amount of chemical fertilizer applied.
减少化肥施用,增加有机肥比例是绿色农业的核心要求。
Giảm thiểu bón phân hóa học và tăng tỷ lệ phân hữu cơ là yêu cầu cốt lõi của nền nông nghiệp sạch.
Reducing chemical fertilizer application and increasing the proportion of organic fertilizer are core requirements of green agriculture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây