Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
呼啦舞裙
hūlā wǔqún
Váy múa hula / Váy cỏ Hawaii
Hán việt: hô la vũ quần
—

Gợi nhớ

Từ "呼啦舞裙" (hūlā wǔqún) mang nghĩa "Váy múa hula / Váy cỏ Hawaii", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 啦 (la - la): "đấy" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 啦: Mở miệng (口) ngân dài âm cuối như bàn tay kéo (拉) câu nói thêm phần thân mật: xong rồi đấy, nhé (啦). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).

Thành phần cấu tạo

呼啦舞裙
hūlā wǔqún
Váy múa hula / Váy cỏ Hawaii
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
啦
la • la
đấy
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
拉
Lạp
Kéo / âm đọc (nằm bên phải)
舞
wǔ • vũ
Múa
無
Chữ Mô
không có, không (phía trên)
舛
Bộ Suyễn
Sai lệch, đối lập (phía dưới)
裙
qún • quần
váy
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Váy múa hula / Váy cỏ Hawaii
Ví dụ (3)
zhè这jiā家wánjùshāng玩具商xíng行zài在pīfā批发gè各zhǒng种yánsè颜色hé和chángdù长度de的sùliào塑料jiǎ假cǎo草hūlā呼啦wǔ舞qún裙,gōng供pàiduì派对shǐyòng使用。
Cửa hàng đồ chơi này đang bán buôn các loại váy múa hula bằng cỏ nhựa giả đủ màu sắc và độ dài, phục vụ cho các bữa tiệc.
This toy wholesaler sells plastic artificial-grass hula skirts in various colors and lengths for party use.
hūlā呼啦wǔ舞qún裙tōngcháng通常pèiyǒu配有cǎisè彩色huā花huán环hé和yē椰ké壳xiōngzhào胸罩,shì是yì一zhěng整tào套xiàwēiyí夏威夷fēngqíng风情fúshì服饰。
Váy múa hula thường đi kèm với vòng hoa nhiều màu và áo ngực bằng gáo dừa, tạo thành một bộ trang phục mang phong cách Hawaii hoàn chỉnh.
A hula skirt usually comes with a colorful lei and a coconut shell bra, forming a complete Hawaiian-style outfit.
hěn很duō多zǎojiào早教jīgòu机构zài在táobǎo淘宝shàng上cǎigòu采购értóng儿童kuǎn款hūlā呼啦wǔ舞qún裙,zuòwéi作为wényì文艺huìyǎn汇演de的wǔtái舞台dàojù道具。
Nhiều cơ sở giáo dục sớm đặt mua váy múa hula phiên bản trẻ em trên Taobao để làm đạo cụ sân khấu biểu diễn văn nghệ.
Many early childhood education institutions purchase children's hula skirts on Taobao as stage props for talent shows.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây