呼啦舞裙
—
Gợi nhớ
Từ "呼啦舞裙" (hūlā wǔqún) mang nghĩa "Váy múa hula / Váy cỏ Hawaii", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 啦 (la - la): "đấy" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 啦: Mở miệng (口) ngân dài âm cuối như bàn tay kéo (拉) câu nói thêm phần thân mật: xong rồi đấy, nhé (啦). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呼啦舞裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy múa hula / Váy cỏ Hawaii
Ví dụ (3)
这家玩具商行在批发各种颜色和长度的塑料假草呼啦舞裙,供派对使用。
Cửa hàng đồ chơi này đang bán buôn các loại váy múa hula bằng cỏ nhựa giả đủ màu sắc và độ dài, phục vụ cho các bữa tiệc.
This toy wholesaler sells plastic artificial-grass hula skirts in various colors and lengths for party use.
呼啦舞裙通常配有彩色花环和椰壳胸罩,是一整套夏威夷风情服饰。
Váy múa hula thường đi kèm với vòng hoa nhiều màu và áo ngực bằng gáo dừa, tạo thành một bộ trang phục mang phong cách Hawaii hoàn chỉnh.
A hula skirt usually comes with a colorful lei and a coconut shell bra, forming a complete Hawaiian-style outfit.
很多早教机构在淘宝上采购儿童款呼啦舞裙,作为文艺汇演的舞台道具。
Nhiều cơ sở giáo dục sớm đặt mua váy múa hula phiên bản trẻ em trên Taobao để làm đạo cụ sân khấu biểu diễn văn nghệ.
Many early childhood education institutions purchase children's hula skirts on Taobao as stage props for talent shows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây