Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
节日服装
jiérì fúzhuāng
Trang phục lễ hội / Đồ hóa trang sự kiện
Hán việt: tiết nhật phục trang
—

Gợi nhớ

Từ "节日服装" (jiérì fúzhuāng) mang nghĩa "Trang phục lễ hội / Đồ hóa trang sự kiện", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).

Thành phần cấu tạo

节日服装
jiérì fúzhuāng
Trang phục lễ hội / Đồ hóa trang sự kiện
节
jié • tiết
tiết
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)
装
zhuāng • trang
cài đặt
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang phục lễ hội / Đồ hóa trang sự kiện
Ví dụ (3)
měinián每年wànshèngjié万圣节qiánxī前夕,hěn很duō多jiāzhǎng家长huì会zài在táobǎo淘宝shàng上gěi给háizi孩子dàigòu代购kǎtōng卡通bànyǎn扮演jiérì节日fúzhuāng服装。
Trước thềm lễ Halloween hàng năm, nhiều phụ huynh sẽ lên Taobao để đặt mua hộ các trang phục lễ hội hóa trang hoạt hình cho con cái.
Every year before Halloween, many parents buy cartoon cosplay festive costumes for their children on Taobao.
gāi该gōngchǎng工厂zhuānmén专门shēngchǎn生产xīfāng西方gǎn'ēnjié感恩节hé和shèngdànjié圣诞节de的jiérì节日fúzhuāng服装,yǐ以wàimào外贸dìngdān订单wéizhǔ为主。
Nhà máy này chuyên sản xuất trang phục lễ hội dịp Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh phương Tây, chủ yếu làm các đơn hàng xuất khẩu.
This factory specializes in producing festive apparel for Western Thanksgiving and Christmas, focusing mainly on foreign trade orders.
jiérì节日fúzhuāng服装de的xiāoshòu销售shíxiàoxìng时效性jí极qiáng强,dàigòu代购shāng商bìxū必须yánmì严密jiānkòng监控wùliú物流jìndù进度yǐfáng以防yúqī逾期。
Quần áo lễ hội có tính thời vụ tiêu thụ cực cao, đơn vị mua hộ bắt buộc phải giám sát chặt chẽ tiến độ logistics để tránh bị trễ hạn.
Sales of festive clothing are extremely time-sensitive, so purchasing agents must closely monitor logistics progress to prevent delays.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây