女式礼服
—
Gợi nhớ
Từ "女式礼服" (nǚshì lǐfú) mang nghĩa "Lễ phục của nữ (đầm dạ hội) / Váy tiệc nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
女式礼服
Lễ phục của nữ (đầm dạ hội) / Váy tiệc nữ
Phân tích từ 女式礼服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ phục của nữ (đầm dạ hội) / Váy tiệc nữ
Ví dụ (3)
走红毯或者参加正式颁奖典礼,明星们必须要穿上一套高级定制的女式礼服。
Đi thảm đỏ hoặc tham gia lễ trao giải trang trọng, các ngôi sao bắt buộc phải mặc một bộ đầm dạ hội nữ thiết kế cao cấp.
When walking the red carpet or attending a formal awards ceremony, celebrities must wear an haute couture women's evening gown.
很多越南代购商在年底会大量采购各类带亮片刺绣的女式礼服,以应对年会租赁市场。
Nhiều đơn vị mua hộ Việt Nam vào cuối năm sẽ gom sỉ số lượng lớn các loại đầm dạ hội nữ đính kim sa thêu hoa để phục vụ thị trường cho thuê tiệc cuối năm.
Many Vietnamese purchasing agents buy large quantities of women's evening dresses with sequin embroidery at the end of the year to meet demand in the annual party rental market.
设计师表示这件女式礼服后摆长达两米,洗涤维护只能送往专业的皮草礼服店处理。
Nhà thiết kế cho biết vạt sau chiếc đầm dạ hội nữ này dài tới 2 m, giặt giũ bảo dưỡng chỉ có thể gửi tới tiệm giặt hấp chuyên đồ lông và lễ phục.
The designer stated that the train of this women's evening gown is two meters long, so it can only be sent to a professional fur and formalwear cleaner for washing and maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây