裙式泳装
—
Gợi nhớ
Từ "裙式泳装" (qúnshì yǒngzhuāng) mang nghĩa "Áo bơi kiểu váy / Đồ bơi dáng váy", kết hợp bởi 裙 (qún - quần): "váy" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 泳 (yǒng - vịnh): "bơi" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 泳: Con người thả mình trong làn nước (氵) vươn tay trườn đi uyển chuyển theo dòng chảy dài lâu (永) là môn thể thao bơi lội (泳). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo bơi kiểu váy / Đồ bơi dáng váy
Ví dụ (3)
保守型的裙式泳装在大龄女性和微胖人群中拥有非常稳定的市场购买率。
Đồ bơi dáng váy kiểu kín đáo có tỷ lệ mua hàng thị trường cực kỳ ổn định trong nhóm phụ nữ trung tuổi và những người hơi mập.
Modest skirted swimsuits enjoy a very steady purchase rate among mature women and plus-size consumers.
这款分体裙式泳装内部自带防震胸垫,且短裤底裆采用了双层防菌内衬。
Bộ đồ bơi dáng váy hai mảnh này bên trong có sẵn đệm ngực chống sốc, và phần đũng quần đùi bên trong sử dụng lót kháng khuẩn hai lớp.
This two-piece skirted swimsuit comes with built-in shock-absorbing bust pads and features a double-layer antibacterial gusset lining in the shorts.
采购裙式泳装时,需特别注意面料的防氯指数和防晒系数(UPF50+)检测报告。
Khi nhập mua đồ bơi dáng váy, cần đặc biệt chú ý đến báo cáo kiểm định chỉ số chống clo và hệ số chống nắng (UPF50+) của vải.
When sourcing skirted swimsuits, special attention should be paid to the fabric's chlorine-resistance rating and UPF 50+ sun protection test reports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây