Gợi nhớ
Từ "拖地长裙" (tuōdì chángqún) mang nghĩa "Váy dài quét đất / Đầm maxi quét đất, đầm dạ hội quét đất", kết hợp bởi 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).