装饰手帕
—
Gợi nhớ
Từ "装饰手帕" (zhuāngshì shǒupà) mang nghĩa "Khăn cài túi áo vest (Pocket square)", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 饰 (shì - sức): "trang trí" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 帕 (pà - phạ): "khăn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 帕: Tấm khăn vải nhỏ (巾) mang sắc trắng tinh khôi (白) luôn được gấp gọn trong túi áo để làm chiếc khăn tay, khăn quàng (帕).
Thành phần cấu tạo
装饰手帕
Khăn cài túi áo vest (Pocket square)
Phân tích từ 装饰手帕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khăn cài túi áo vest (Pocket square)
Ví dụ (3)
一条真丝的装饰手帕能为整套西装起到画龙点睛的作用。
Một chiếc khăn cài túi bằng tơ tằm tự nhiên có thể tạo điểm nhấn hoàn hảo cho cả bộ comple.
A pure silk pocket square can add the perfect finishing touch to an entire suit.
装饰手帕折叠法有多种,如一字折法和三角折法。
Có nhiều cách gấp khăn cài túi áo vest, ví dụ như kiểu gấp ngang phẳng hoặc gấp tam giác.
There are many ways to fold a pocket square, such as the presidential fold and the one-point fold.
他将装饰手帕的颜色与领带的颜色进行了精心搭配。
Anh ấy đã phối hợp màu sắc của chiếc khăn cài túi áo ngực một cách tỉ mỉ đồng bộ với màu cà vạt.
He carefully matched the color of his pocket square with the color of his tie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây