Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
手机银行
shǒujī yínháng
Mobile Banking
Hán việt: thủ cơ ngân hàng
—

Gợi nhớ

Từ "手机银行" (shǒujī yínháng) mang nghĩa "Mobile Banking", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 银 (yín - ngân): "Bạc" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

手机银行
shǒujī yínháng
Mobile Banking
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
银
yín • ngân
Bạc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mobile Banking
Ví dụ (5)
xiànzài现在hěn很duō多niánqīngrén年轻人dōu都xǐhuan喜欢yòng用shǒujī手机yínháng银行sǎomǎ扫码fùkuǎn付款。
Hiện nay rất nhiều người trẻ thích dùng ứng dụng Mobile Banking quét mã để thanh toán.
Nowadays, many young people like to use mobile banking to scan QR codes for payments.
wǒ我gāng刚zài在shǒujī手机yínháng银行shàng上shēnlǐng申领le了yì一zhāng张diànzi电子xìnyòngkǎ信用卡。
Tôi vừa đăng ký một chiếc thẻ tín dụng ảo trên ứng dụng Mobile Banking.
I just applied for a digital credit card on my mobile banking app.
shǒujī手机yínháng银行kèhùduān客户端xūyào需要dìngqī定期gēngxīn更新yǐ以xiūfù修复xìtǒng系统lòudòng漏洞。
Ứng dụng Mobile Banking (ngân hàng di động) cần được cập nhật định kỳ để khắc phục các lỗ hổng hệ thống.
The mobile banking app needs to be updated regularly to fix system vulnerabilities.
nín您kěyǐ可以zài在shǒujī手机yínháng银行shàng上qīngsōng轻松gòumǎi购买lǐcái理财chǎnpǐn产品huò或jìnxíng进行kuàxíng跨行zhuǎnzhàng转账。
Bạn có thể dễ dàng mua các sản phẩm đầu tư tài chính hoặc chuyển khoản liên ngân hàng trên ứng dụng ngân hàng di động.
You can easily purchase wealth management products or make interbank transfers via mobile banking.
dēnglù登录shǒujī手机yínháng银行shí时jiànyì建议kāiqǐ开启zhǐwén指纹huò或miànróng面容shíbié识别yǐ以tígāo提高ānquán安全jíbié级别。
Khi đăng nhập ngân hàng di động, khuyến nghị bật tính năng nhận diện vân tay hoặc khuôn mặt để tăng mức độ bảo mật.
When logging into mobile banking, it is recommended to enable fingerprint or facial recognition to enhance security.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây