Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
私募基金
sīmù jījīn
Quỹ tư nhân (Private equity)
Hán việt: tư mộ cơ kim
—

Gợi nhớ

Từ "私募基金" (sīmù jījīn) mang nghĩa "Quỹ tư nhân (Private equity)", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 募 (mù - mộ): "Tuyển mộ" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 募: Dù trời chiều đã buông xuống đồng cỏ (莫), người tướng quân vẫn dồn hết sức lực (力) kêu gọi nghĩa sĩ tòng quân, nghĩa là chiêu mộ, quyên góp (募). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

私募基金
sīmù jījīn
Quỹ tư nhân (Private equity)
私
sī • tư
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
募
mù • mộ
Tuyển mộ
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (phía dưới)
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quỹ tư nhân (Private equity)
Ví dụ (3)
xiāngbǐ相比gōng公mù募,sīmù私募jījīn基金de的tóuzī投资ménkǎn门槛hé和fēngxiǎn风险chǎngkǒu敞口dōu都gāo高de得duō多。
So với quỹ đại chúng, ngưỡng đầu tư và mức độ rủi ro của quỹ tư nhân đều cao hơn rất nhiều.
Compared with public funds, private funds have much higher investment thresholds and risk exposure.
zhè这jiā家sīmù私募jījīn基金zhuānzhù专注yú于fājué发掘jùyǒu具有shàngshì上市qiánlì潜力de的kējì科技qǐyè企业。
Quỹ tư nhân này chuyên tập trung vào việc tìm kiếm các doanh nghiệp công nghệ có tiềm năng lên sàn.
This private equity fund focuses on discovering tech companies with IPO potential.
sīmù私募jījīn基金de的xìnxī信息pīlù披露yāoqiú要求xiāngduì相对kuānsōng宽松,dàn但tóuzī投资cèlüè策略gèng更wèi为línghuó灵活。
Yêu cầu công bố thông tin của quỹ tư nhân tương đối lỏng lẻo, nhưng chiến lược đầu tư lại linh hoạt hơn.
Information disclosure requirements for private funds are relatively relaxed, while their investment strategies are more flexible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây