私募基金
—
Gợi nhớ
Từ "私募基金" (sīmù jījīn) mang nghĩa "Quỹ tư nhân (Private equity)", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 募 (mù - mộ): "Tuyển mộ" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 募: Dù trời chiều đã buông xuống đồng cỏ (莫), người tướng quân vẫn dồn hết sức lực (力) kêu gọi nghĩa sĩ tòng quân, nghĩa là chiêu mộ, quyên góp (募). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quỹ tư nhân (Private equity)
Ví dụ (3)
相比公募,私募基金的投资门槛和风险敞口都高得多。
So với quỹ đại chúng, ngưỡng đầu tư và mức độ rủi ro của quỹ tư nhân đều cao hơn rất nhiều.
Compared with public funds, private funds have much higher investment thresholds and risk exposure.
这家私募基金专注于发掘具有上市潜力的科技企业。
Quỹ tư nhân này chuyên tập trung vào việc tìm kiếm các doanh nghiệp công nghệ có tiềm năng lên sàn.
This private equity fund focuses on discovering tech companies with IPO potential.
私募基金的信息披露要求相对宽松,但投资策略更为灵活。
Yêu cầu công bố thông tin của quỹ tư nhân tương đối lỏng lẻo, nhưng chiến lược đầu tư lại linh hoạt hơn.
Information disclosure requirements for private funds are relatively relaxed, while their investment strategies are more flexible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây