现金调拨
—
Gợi nhớ
Từ "现金调拨" (xiànjīn tiáobō) mang nghĩa "Điều chuyển tiền mặt", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 拨 (bō - bát): "quay số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 现金调拨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Điều chuyển tiền mặt
Ví dụ (3)
分行库款不足,急需总行安排一笔紧急现金调拨业务。
Lượng tiền mặt chi nhánh không đủ, rất cần trụ sở chính sắp xếp một nghiệp vụ điều chuyển tiền mặt khẩn cấp.
The branch vault is running low on cash and urgently needs the head office to arrange an emergency cash allocation.
现金调拨路线和运钞车出车时间属于银行的机密信息。
Lộ trình điều chuyển tiền mặt và thời gian xuất xe bọc thép chở tiền thuộc về thông tin mật của ngân hàng.
Cash allocation routes and armored truck dispatch times are confidential bank information.
系统的智能排班功能可以自动预测各支行所需的现金调拨量。
Tính năng lập kế hoạch thông minh của hệ thống có thể tự động dự báo lượng tiền mặt điều chuyển cần thiết cho mỗi chi nhánh.
The system's smart scheduling feature can automatically predict the cash allocation volume required by each sub-branch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây