地基沉降
—
Gợi nhớ
Từ "地基沉降" (dìjī chénjiàng) mang nghĩa "Sụt lún móng", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地基沉降
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sụt lún móng
Ví dụ (3)
不均匀的地基沉降会导致建筑物墙体出现裂缝。
Sụt lún móng không đều sẽ khiến tường của công trình kiến trúc xuất hiện vết nứt.
Uneven foundation settlement can cause cracks to appear in building walls.
施工过程中,必须对周边楼宇进行地基沉降观测工作。
Trong quá trình thi công, bắt buộc phải tiến hành quan trắc sụt lún nền móng đối với các tòa nhà xung quanh.
During construction, foundation settlement monitoring must be carried out on surrounding buildings.
合理的桩基设计能够有效控制高层建筑的地基沉降量。
Thiết kế móng cọc hợp lý có thể kiểm soát hiệu quả lượng sụt lún móng của công trình cao tầng.
A well-designed pile foundation can effectively control the amount of foundation settlement in high-rise buildings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây