南北通透
—
Gợi nhớ
Từ "南北通透" (nánběi tōngtòu) mang nghĩa "Thông gió nam bắc / Nhà thông thoáng", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透).
Thành phần cấu tạo
南北通透
Thông gió nam bắc / Nhà thông thoáng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thông gió nam bắc / Nhà thông thoáng
Ví dụ (3)
南北通透的户型通风极佳,夏天不需要经常开启空调。
Căn hộ thông thoáng nam bắc có đối lưu gió cực tốt, mùa hè không cần phải thường xuyên bật máy điều hòa.
A north-south dual-aspect apartment layout has excellent cross-ventilation, so there is no need to turn on the air conditioner frequently in summer.
买房时,大家普遍更偏好南北通透且采光良好的住宅户型。
Khi mua nhà, mọi người nhìn chung thiên về ưa chuộng các căn hộ chung cư thông thoáng đối lưu nam bắc và đón sáng tốt.
When buying a home, people generally prefer residential layouts with north-south cross-ventilation and good natural lighting.
客厅和餐厅一南一北对立分布,能够形成真正意义上的南北通透通风面。
Phòng khách và phòng ăn bố trí đối lập nhau một nam một bắc, có thể tạo thành thiết kế thông thoáng đối lưu nam bắc đúng nghĩa.
With the living room and dining room positioned opposite each other from south to north, a true north-south cross-ventilation path is formed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây