血液透析
—
Gợi nhớ
Từ "血液透析" (xuèyè tòuxī) mang nghĩa "Lọc máu / Chạy thận nhân tạo", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 血液透析
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Lọc máu / Chạy thận nhân tạo
Ví dụ (2)
尿毒症患者需要定期去医院做血液透析以维持生命。
Bệnh nhân nhiễm độc niệu cần định kỳ đến bệnh viện để chạy thận nhân tạo nhằm duy trì sự sống.
Patients with uremia need to go to the hospital regularly for hemodialysis to sustain their lives.
血液透析每次大约需要进行四个小时。
Mỗi lần lọc máu mất khoảng 4 tiếng.
Each hemodialysis session takes approximately four hours.
2
danh từ
Nghĩa:Lọc máu / Chạy thận nhân tạo
Ví dụ (1)
透析室的工作人员正忙着为病人连接血液透析机。
Nhân viên phòng lọc máu đang bận rộn kết nối máy chạy thận nhân tạo cho bệnh nhân.
The staff in the dialysis unit are busy connecting patients to the hemodialysis machines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây