皮下注射
—
Gợi nhớ
Từ "皮下注射" (píxià zhùshè) mang nghĩa "Tiêm dưới da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 下 (xià - hạ): "sau" + 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皮下注射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tiêm dưới da
Ví dụ (2)
糖尿病患者通常需要每日进行胰岛素皮下注射。
Bệnh nhân tiểu đường thường cần tiêm dưới da insulin mỗi ngày.
Diabetic patients usually need daily subcutaneous injections of insulin.
某些疫苗也采用皮下注射的方式进行接种。
Một số loại vắc-xin cũng được tiêm phòng bằng phương pháp tiêm dưới da.
Some vaccines are also administered via subcutaneous injection.
2
động từ
Nghĩa:Tiêm dưới da
Ví dụ (1)
护士在患者腹部轻轻皮下注射了低分子肝素。
Y tá đã nhẹ nhàng tiêm dưới da heparin trọng lượng phân tử thấp vào vùng bụng của bệnh nhân.
The nurse gently gave the patient a subcutaneous injection of low-molecular-weight heparin in the abdomen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

