Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
护理记录
hùlǐ jìlù
Phiếu chăm sóc điều dưỡng
Hán việt: hộ lý ký lục
—

Gợi nhớ

Từ "护理记录" (hùlǐ jìlù) mang nghĩa "Phiếu chăm sóc điều dưỡng", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

护理记录
hùlǐ jìlù
Phiếu chăm sóc điều dưỡng
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu chăm sóc điều dưỡng
Ví dụ (3)
zhíbān值班hùshi护士zhèngzài正在xiángxì详细tiánxiě填写yèbān夜班de的hùlǐ护理jìlù记录。
Điều dưỡng trực ca đang điền chi tiết phiếu chăm sóc điều dưỡng của ca đêm.
The nurse on duty is filling out the night-shift nursing records in detail.
hùlǐ护理jìlù记录bìxū必须zhēnshí真实、kèguān客观、jíshí及时de地fǎnyìng反映huànzhě患者de的shēntǐ身体zhǐbiāo指标biànhuà变化。
Phiếu chăm sóc điều dưỡng phải phản ánh một cách trung thực, khách quan và kịp thời những thay đổi về chỉ số cơ thể của bệnh nhân.
Nursing records must truthfully, objectively, and promptly reflect changes in the patient's physical indicators.
yīshēng医生fānyuè翻阅le了huànzhě患者de的hùlǐ护理jìlù记录,yǐ以pínggū评估qí其shùhòu术后huīfù恢复qíngkuàng情况。
Bác sĩ đã lật xem phiếu chăm sóc điều dưỡng của bệnh nhân để đánh giá tình hình phục hồi sau phẫu thuật.
The doctor reviewed the patient's nursing records to evaluate their postoperative recovery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây