不胜枚举
—
Gợi nhớ
Từ "不胜枚举" (bù shēng méi jǔ) mang nghĩa "Quá nhiều để đề cập đến", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 枚 (méi - mai): "cái" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 枚: Tay cầm gậy nhỏ (攵) gõ nhẹ để đếm từng nhành cây gỗ (木), về sau dùng làm lượng từ đếm từng cái, từng viên hay tấm huy chương (枚). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举).
Thành phần cấu tạo
不胜枚举
Quá nhiều để đề cập đến
Phân tích từ 不胜枚举
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Quá nhiều để đề cập đến
Ví dụ (3)
我们学校里好人好事层出不穷,不胜枚举。
Những gương người tốt việc tốt ở trường chúng tôi xuất hiện lớp lớp, nhiều không kể xiết.
Good people and good deeds emerge endlessly in our school, too numerous to mention individually.
这本书里的错别字多得不胜枚举。
Lỗi chính tả trong cuốn sách này nhiều đến mức đếm không xuể.
There are so many typos in this book that they are too numerous to count.
他为社区做出的贡献不胜枚举,深受大家尊敬。
Những cống hiến mà anh ấy đóng góp cho cộng đồng nhiều không đếm xuể, được mọi người vô cùng kính trọng.
His contributions to the community are too numerous to list, earning him deep respect from everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây