传宗接代
—
Gợi nhớ
Từ "传宗接代" (chuán zōng jiē dài) mang nghĩa "Nối dõi tông đường", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 宗 (zōng - tông): "tông phả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
传宗接代
Nối dõi tông đường
Phân tích từ 传宗接代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nối dõi tông đường
Ví dụ (3)
在中国传统观念中,传宗接代是一件非常重要的大事。
Trong quan niệm truyền thống Trung Quốc, nối dõi tông đường là một việc đại sự vô cùng quan trọng.
In traditional Chinese beliefs, carrying on the family line is a matter of great importance.
现代年轻人的生育观念变了,不再把传宗接代看作唯一目的。
Quan niệm sinh con của giới trẻ hiện đại đã thay đổi, không còn xem việc nối dõi tông đường là mục đích duy nhất.
Modern young people's views on childbearing have changed, and they no longer see carrying on the family line as the sole purpose.
他承受着家族要他娶妻生子、传宗接代的巨大压力。
Anh ấy phải chịu áp lực to lớn từ gia tộc yêu cầu lấy vợ sinh con để nối dõi tông đường.
He is under immense pressure from his clan to get married, have children, and carry on the family line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây