Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
传宗接代
chuán zōng jiē dài
Nối dõi tông đường
Hán việt: truyền tông tiếp đại
—

Gợi nhớ

Từ "传宗接代" (chuán zōng jiē dài) mang nghĩa "Nối dõi tông đường", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 宗 (zōng - tông): "tông phả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.

Thành phần cấu tạo

传宗接代
chuán zōng jiē dài
Nối dõi tông đường
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
宗
zōng • tông
tông phả
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
示
Bộ Thị
Thờ cúng (phía dưới)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nối dõi tông đường
Ví dụ (3)
zài在zhōngguó中国chuántǒng传统guānniàn观念zhōng中,chuánzōngjiēdài传宗接代shì是yí一jiàn件fēicháng非常zhòngyào重要de的dàshì大事。
Trong quan niệm truyền thống Trung Quốc, nối dõi tông đường là một việc đại sự vô cùng quan trọng.
In traditional Chinese beliefs, carrying on the family line is a matter of great importance.
xiàndài现代niánqīngrén年轻人de的shēngyù生育guānniàn观念biàn变le了,bú不zài再bǎ把chuánzōngjiēdài传宗接代kànzuò看作wéiyī唯一mùdì目的。
Quan niệm sinh con của giới trẻ hiện đại đã thay đổi, không còn xem việc nối dõi tông đường là mục đích duy nhất.
Modern young people's views on childbearing have changed, and they no longer see carrying on the family line as the sole purpose.
tā他chéngshòu承受zhe着jiāzú家族yào要tā他qǔqīshēngzi娶妻生子、chuánzōngjiēdài传宗接代de的jùdà巨大yālì压力。
Anh ấy phải chịu áp lực to lớn từ gia tộc yêu cầu lấy vợ sinh con để nối dõi tông đường.
He is under immense pressure from his clan to get married, have children, and carry on the family line.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây