大发雷霆
—
Gợi nhớ
Từ "大发雷霆" (dà fā léi tíng) mang nghĩa "nổi trận lôi đình", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 发 (fā - phát): "gửi" + 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 霆 (tíng - đình): "tiếng sấm lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 霆: Giữa cơn mưa lớn (雨), tiếng nổ vang rền chấn động khắp cả sân triều đình (廷) chính là tiếng sấm sét dữ dội, lôi đình (霆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大发雷霆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nổi trận lôi đình
Ví dụ (3)
看到弄砸的报告,老板大发雷霆。
Nhìn thấy bản báo cáo bị làm hỏng, sếp nổi trận lôi đình.
Seeing the botched report, the boss flew into a rage.
听到儿子撒谎,爸爸大发雷霆。
Nghe thấy con trai nói dối, bố nổi trận lôi đình.
Hearing that his son had lied, the father flew into a rage.
他很少大发雷霆,今天真的气坏了。
Anh ấy hiếm khi nổi lôi đình, hôm nay thật sự tức điên rồi.
He rarely loses his temper, but today he was truly furious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây