巨细靡遗
—
Gợi nhớ
Từ "巨细靡遗" (jù xì mǐ yí) mang nghĩa "chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 细 (xì - tế): "mảnh" + 靡 (mí / mǐ - mị): "xa hoa" + 遗 (yí / wèi - di): "để lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 靡: Những sợi gai mảnh mai (麻) bị gió thổi rạp xuống cả hai phía (非) gợi ý nghĩa ngả theo chiều gió hoặc tiêu xài xa hoa, hoang phí (靡). • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗).
Thành phần cấu tạo
巨细靡遗
chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì
Phân tích từ 巨细靡遗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chi tiết từ lớn đến nhỏ, không bỏ sót điều gì
Ví dụ (3)
秘书把会议记录整理得巨细靡遗。
Thư ký đã sắp xếp biên bản cuộc họp chi tiết đến từng chân tơ kẽ tóc.
The secretary organized the meeting minutes down to the smallest detail.
母亲对他的生活起居照顾得巨细靡遗。
Mẹ chăm sóc sinh hoạt hằng ngày của anh ấy chu đáo không bỏ sót điều gì.
His mother attended to every single detail of his daily life.
这本自传巨细靡遗地叙述了他的一生。
Cuốn tự truyện này thuật lại cuộc đời ông ấy một cách tỉ mỉ từ lớn đến nhỏ.
This autobiography recounts his entire life in exhaustive detail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


