苦不堪言
—
Gợi nhớ
Từ "苦不堪言" (kǔ bù kān yán) mang nghĩa "khổ sở", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khổ sở
Ví dụ (3)
连续加班一个月让他累得苦不堪言。
Làm thêm giờ liên tục một tháng khiến anh ấy mệt mỏi khổ sở không tả xiết.
Working overtime for a whole month straight left him exhausted beyond description.
战乱中的难民生活非常困苦,简直苦不堪言。
Cuộc sống của những người tị nạn trong chiến tranh rất khốn khổ, quả thực đau khổ khôn xiết.
The lives of refugees in war-torn areas are extremely hard, simply miserable beyond words.
牙痛折磨得他整夜睡不着,真是苦不堪言。
Cơn đau răng hành hạ khiến anh ấy cả đêm không ngủ được, quả là đau khổ khôn xiết.
The toothache tormented him so much that he couldn't sleep all night; it was truly unspeakable misery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây