另当别论
—
Gợi nhớ
Từ "另当别论" (lìng dāng bié lùn) mang nghĩa "Một vấn đề khác", kết hợp bởi 另 (lìng - lánh): "Khác" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 别 (bié - biệt): "đừng" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 另: Mở miệng (口) bàn bạc rồi dùng sức lực (力) tách riêng ra một lối đi mới không trùng lặp với ban đầu, mang nghĩa là khác, riêng biệt (另). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
另当别论
Một vấn đề khác
Phân tích từ 另当别论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Một vấn đề khác
Ví dụ (3)
如果他能按时完成任务,那又另当别论了。
Nếu anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, thì đó lại là một chuyện khác.
If he can complete the task on time, then that's another matter altogether.
正常情况下可以这样做,但特殊时期就得另当别论了。
Trong tình huống bình thường thì có thể làm như vậy, nhưng vào thời kỳ đặc biệt thì phải xem xét theo cách khác.
You can do this under normal circumstances, but special times are a different matter.
犯错是可以原谅的,但如果是故意犯错就另当别论了。
Mắc sai lầm có thể tha thứ được, nhưng nếu là cố tình mắc sai lầm thì lại là chuyện khác.
Making a mistake is forgivable, but if it is done on purpose, that is another matter entirely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây