漫不经心
—
Gợi nhớ
Từ "漫不经心" (màn bù jīng xīn) mang nghĩa "Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 不 (bù - bất): "không" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
漫不经心
Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
漫
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
心
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
Phân tích từ 漫不经心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thờ ơ, hờ hững, cẩu thả
Ví dụ (3)
他看书时总是漫不经心的,难怪什么也没记住。
Cậu ta đọc sách lúc nào cũng lơ đãng hờ hững, hèn gì chẳng nhớ được gì.
He is always absent-minded when reading, so it's no wonder he doesn't remember anything.
面对如此重要的考试,你不能再这么漫不经心了。
Đối mặt với kỳ thi quan trọng như thế này, cậu không thể tiếp tục lơ là cẩu thả như vậy được nữa.
Facing such an important exam, you can no longer be so careless and nonchalant.
她漫不经心地回答了我的提问。
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách rất thờ ơ hờ hững.
She answered my question nonchalantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây