千篇一律
—
Gợi nhớ
Từ "千篇一律" (qiān piān yí lǜ) mang nghĩa "rập khuôn, muôn bài một điệu, tẻ nhạt", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 篇 (piān - thiên): "bài" + 一 (yī - nhất): "số một" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 篇: Những thẻ tre (⺮) dẹt phẳng (扁) được buộc nối lại với nhau để chép trọn một tác phẩm văn chương gọi là bài văn, thiên sách (篇). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 千篇一律
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rập khuôn, muôn bài một điệu, tẻ nhạt
Ví dụ (3)
现在的很多广告都是千篇一律,没有创意。
Nhiều quảng cáo ngày nay đều rập khuôn một kiểu, không có tính sáng tạo.
Many advertisements nowadays follow the exact same formula and lack creativity.
他不想过千篇一律的生活,所以选择去旅行。
Anh ấy không muốn sống một cuộc sống rập khuôn tẻ nhạt, nên đã chọn đi du lịch.
He didn't want to live a monotonous, cookie-cutter life, so he chose to go traveling.
这几篇文章的结构千篇一律,缺乏新意。
Cấu trúc của mấy bài viết này rập khuôn một kiểu, thiếu đi ý tưởng mới.
The structures of these articles are all identical and lack originality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây