全军覆没
—
Gợi nhớ
Từ "全军覆没" (quán jūn fù mò) mang nghĩa "toàn quân bị tiêu diệt, thất bại hoàn toàn", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 军 (jūn - quân): "quân đội" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ" + 没 (méi - một): "Không có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆). • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没).
Thành phần cấu tạo
全军覆没
toàn quân bị tiêu diệt, thất bại hoàn toàn
全
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
军
冖
Bộ Mịch
Che phủ (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
覆
覀
Bộ Á (biến thể)
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phục
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)
没
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:toàn quân bị tiêu diệt, thất bại hoàn toàn
Ví dụ (3)
由于指挥失误,我方军队在山谷里全军覆没。
Do sai lầm trong chỉ huy, quân ta đã bị tiêu diệt hoàn toàn trong thung lũng.
Due to a command error, our troops were completely wiped out in the valley.
我们的投资项目因为市场变化而全军覆没。
Dự án đầu tư của chúng tôi đã thất bại trắng tay do sự thay đổi của thị trường.
Our investment projects were completely wiped out due to market changes.
昨晚的比赛中,客队全军覆没,没有拿到一分。
Trong trận đấu tối qua, đội khách đã thất bại thảm hại và không giành nổi một điểm nào.
In last night's match, the visiting team suffered a total rout and failed to score a single point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây