深入浅出
—
Gợi nhớ
Từ "深入浅出" (shēn rù qiǎn chū) mang nghĩa "giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
深入浅出
giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu
Phân tích từ 深入浅出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu
Ví dụ (3)
这位教授讲课深入浅出,深受学生们的喜爱。
Vị giáo sư này giảng bài sâu sắc nhưng rất dễ hiểu, được sinh viên vô cùng yêu thích.
This professor explains profound concepts in simple terms in his lectures and is deeply loved by the students.
这本书用深入浅出的语言解释了复杂的物理学概念。
Cuốn sách này giải thích các khái niệm vật lý phức tạp bằng ngôn từ sâu sắc nhưng dễ hiểu.
This book explains complex physics concepts in accessible, easy-to-understand language.
好的科普文章应当写得深入浅出,让普通读者也能看懂。
Một bài viết phổ biến khoa học tốt nên được viết một cách dễ hiểu, để độc giả bình thường cũng có thể hiểu được.
Good popular science articles should explain profound ideas in simple terms so that ordinary readers can also understand them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây