Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
深入浅出
shēn rù qiǎn chū
giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu
Hán việt: thâm nhập thiển xuất
—

Gợi nhớ

Từ "深入浅出" (shēn rù qiǎn chū) mang nghĩa "giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

深入浅出
shēn rù qiǎn chū
giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
浅
qiǎn • thiển
nhạt (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (nằm bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:giải thích bằng thuật ngữ đơn giản, sâu sắc nhưng dễ hiểu
Ví dụ (3)
zhè这wèi位jiàoshòu教授jiǎngkè讲课shēnrùqiǎnchū深入浅出,shēnshòu深受xuésheng学生men们de的xǐ'ài喜爱。
Vị giáo sư này giảng bài sâu sắc nhưng rất dễ hiểu, được sinh viên vô cùng yêu thích.
This professor explains profound concepts in simple terms in his lectures and is deeply loved by the students.
zhè这běn本shū书yòng用shēnrùqiǎnchū深入浅出de的yǔyán语言jiěshì解释le了fùzá复杂de的wùlǐxué物理学gàiniàn概念。
Cuốn sách này giải thích các khái niệm vật lý phức tạp bằng ngôn từ sâu sắc nhưng dễ hiểu.
This book explains complex physics concepts in accessible, easy-to-understand language.
hǎo好de的kēpǔ科普wénzhāng文章yīngdāng应当xiě写de得shēnrùqiǎnchū深入浅出,ràng让pǔtōng普通dúzhě读者yě也néngkàndǒng能看懂。
Một bài viết phổ biến khoa học tốt nên được viết một cách dễ hiểu, để độc giả bình thường cũng có thể hiểu được.
Good popular science articles should explain profound ideas in simple terms so that ordinary readers can also understand them.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây