始终如一
—
Gợi nhớ
Từ "始终如一" (shǐ zhōng rú yī) mang nghĩa "nhất quán", kết hợp bởi 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 如 (rú - như): "như" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 始终如一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhất quán
Ví dụ (3)
他对科学研究的热情始终如一,从未动摇。
Niềm đam mê của anh đối với nghiên cứu khoa học trước sau như một, chưa từng lung lay.
His enthusiasm for scientific research has remained consistent from beginning to end, never wavering.
无论环境多么艰难,她对朋友的忠诚始终如一。
Dù hoàn cảnh có khó khăn đến thế nào, lòng trung thành của cô đối với bạn bè trước sau như một.
No matter how difficult the circumstances, her loyalty to her friends remains unswerving.
这家企业几十年来始终如一地为客户提供优质服务。
Doanh nghiệp này mấy chục năm qua luôn trước sau như một cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.
For decades, this enterprise has consistently provided high-quality service to its customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây