Gợi nhớ
Từ "寿终正寝" (shòu zhōng zhèng qǐn) mang nghĩa "thọ chung chính tẩm (chết già tại nhà, kết thúc trọn vẹn)", kết hợp bởi 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 正 (zhèng - chính): "đang" + 寝 (qǐn - tẩm): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 寝: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, bàn tay (彐, 又) buông màn che (冖) rồi ngả lưng lên chiếc giường gỗ (丬) để chìm vào giấc ngủ nơi phòng ngủ (寝).