四分五裂
—
Gợi nhớ
Từ "四分五裂" (sì fēn wǔ liè) mang nghĩa "bị xé nát", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 分 (fēn - phân): "xu" + 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 四分五裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bị xé nát
Ví dụ (3)
战争让这个原本幸福的国家四分五裂。
Chiến tranh đã làm cho quốc gia vốn dĩ hạnh phúc này bị chia năm xẻ bảy.
The war tore this once happy country apart.
经过长期的内讧,那个集团已经四分五裂了。
Sau thời gian dài nội bộ lục đục, tập đoàn đó đã bị chia rẽ sâu sắc.
After a long period of internal strife, that group has already fallen apart into factions.
他的家庭因为财产纠纷而四分五裂。
Gia đình anh ấy bị chia rẽ, rạn nứt vì tranh chấp tài sản.
His family was torn apart due to property disputes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây