心路历程
—
Gợi nhớ
Từ "心路历程" (xīn lù lì chéng) mang nghĩa "Hành trình tâm lý, quá trình chuyển biến tư tưởng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 路 (lù - lộ): "đường" + 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心路历程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành trình tâm lý, quá trình chuyển biến tư tưởng
Ví dụ (3)
他的自传详细记录了他从贫困走向成功的心路历程。
Cuốn tự truyện của anh ấy ghi chép chi tiết hành trình chuyển biến tâm lý từ lúc nghèo khó đến khi thành công.
His autobiography records in detail his mental and emotional journey from poverty to success.
作为一个新手妈妈,她写下了自己育儿的心路历程。
Với tư cách là một người mẹ trẻ, cô ấy đã viết lại hành trình tâm lý nuôi dạy con của chính mình.
As a new mother, she wrote down her emotional journey of parenting.
了解这位科学家的心路历程对我们启发很大。
Việc thấu hiểu hành trình tâm lý của vị nhà khoa học này đã truyền cảm hứng rất lớn cho chúng tôi.
Understanding this scientist's inner journey has been a great inspiration to us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây