咬紧牙关
—
Gợi nhớ
Từ "咬紧牙关" (yǎo jǐn yá guān) mang nghĩa "nghiến răng chịu đựng, quyết tâm vượt qua", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 牙 (yá - nha): "Răng" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
咬紧牙关
nghiến răng chịu đựng, quyết tâm vượt qua
Phân tích từ 咬紧牙关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nghiến răng chịu đựng, quyết tâm vượt qua
Ví dụ (3)
面对生活的打击,他咬紧牙关坚持了下去。
Đối mặt với những cú sốc của cuộc sống, anh ấy cắn răng chịu đựng tiếp tục bước tiếp.
Facing the blows of life, he gritted his teeth and persevered.
跑最后一圈时,运动员们都咬紧牙关作最后冲刺。
Khi chạy vòng cuối cùng, các vận động viên đều nghiến răng nỗ lực bứt phá về đích.
When running the final lap, the athletes all gritted their teeth for a final sprint.
哪怕再苦再累,我们也要咬紧牙关挺过去。
Cho dù có khổ và mệt đến mấy, chúng ta cũng phải cắn răng vượt qua.
No matter how bitter or exhausting it gets, we must grit our teeth and pull through.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây