一席之地
—
Gợi nhớ
Từ "一席之地" (yì xí zhī dì) mang nghĩa "một nơi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi" + 之 (zhī - chi): "Của" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一席之地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:một nơi
Ví dụ (3)
凭着出色的技术,他在行业中占有了一席之地。
Nhờ vào kỹ thuật xuất sắc, anh ấy đã có được một chỗ đứng trong ngành.
Thanks to his outstanding skills, he has secured a place for himself in the industry.
经过多年的拼搏,这家小公司在市场上争得了一席之地。
Qua nhiều năm nỗ lực phấn đấu, công ty nhỏ này đã giành được một chỗ đứng trên thị trường.
After years of hard work, this small company has carved out a niche in the market.
在文学史上,这位作家绝对有一席之地。
Trong lịch sử văn học, nhà văn này tuyệt đối có một vị trí nhất định.
In the history of literature, this writer definitely holds a place of his own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây