雨后春笋
—
Gợi nhớ
Từ "雨后春笋" (yǔ hòu chūn sǔn) mang nghĩa "mọc lên như nấm, xuất hiện nhanh chóng và nhiều", kết hợp bởi 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 笋 (sǔn - duẩn): "măng mọc từ tre nứa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 笋: Dưới gốc rừng tre trúc (⺮), những búp mầm non vươn lên thẳng tắp như bàn tay cầm gậy chỉ huy (尹) chính là búp măng tre (笋).
Thành phần cấu tạo
雨后春笋
mọc lên như nấm, xuất hiện nhanh chóng và nhiều
Phân tích từ 雨后春笋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mọc lên như nấm, xuất hiện nhanh chóng và nhiều
Ví dụ (3)
改革开放后,民营企业如雨后春笋般涌现出来。
Sau cải cách mở cửa, các doanh nghiệp tư nhân mọc lên như nấm sau mưa.
After the reform and opening up, private enterprises sprang up like mushrooms after rain.
随着智能手机的普及,各种移动应用如雨后春笋般出现。
Cùng với sự phổ biến của điện thoại thông minh, các ứng dụng di động mọc lên như nấm sau mưa.
With the popularization of smartphones, various mobile applications have sprung up like mushrooms.
这一带的咖啡馆最近如雨后春笋,开了很多家。
Các quán cà phê ở khu vực này gần đây mọc lên như nấm, mở ra rất nhiều tiệm.
Cafes in this area have been springing up like mushrooms recently, with many new ones opening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây