Gợi nhớ
Từ "正人君子" (zhèng rén jūn zǐ) mang nghĩa "người quân tử ngay thẳng, người đàng hoàng chính trực", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 人 (rén - nhân): "người" + 君 (jūn - quân): "Quân vương" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 君: Bàn tay cầm quyền trượng cai quản (尹) cùng cái miệng (口) ban bố mệnh lệnh cho muôn dân chính là bậc quân vương (君). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).