Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
坐立不安
zuò lì bù ān
bồn chồn, đứng ngồi không yên
Hán việt: tọa lập bất an
—

Gợi nhớ

Từ "坐立不安" (zuò lì bù ān) mang nghĩa "bồn chồn, đứng ngồi không yên", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 立 (lì - lập): "Đứng" + 不 (bù - bất): "không" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).

Thành phần cấu tạo

坐立不安
zuò lì bù ān
bồn chồn, đứng ngồi không yên
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bồn chồn, đứng ngồi không yên
Ví dụ (3)
jiāojí焦急děngdài等待kǎoshì考试jiéguǒ结果de的tā她,zhěngtiān整天zuòlìbù'ān坐立不安。
Cô ấy đang sốt ruột chờ đợi kết quả thi, cả ngày đứng ngồi không yên.
Anxiously waiting for her exam results, she was restless all day.
tīngshuō听说háizi孩子shēngbìng生病zhùyuàn住院le了,mǔqīn母亲jí急de得zuòlìbù'ān坐立不安。
Nghe tin con bị ốm nhập viện, người mẹ lo lắng đến mức đứng ngồi không yên.
Hearing that her child was sick and hospitalized, the mother was so worried she couldn't sit still.
fángjiān房间lǐ里mēnrè闷热de得ràng让rén人zuòlìbù'ān坐立不安。
Sự oi bức trong phòng khiến người ta bồn chồn khó chịu.
The room was so muggy that it made people restless.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây