坐立不安
—
Gợi nhớ
Từ "坐立不安" (zuò lì bù ān) mang nghĩa "bồn chồn, đứng ngồi không yên", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 立 (lì - lập): "Đứng" + 不 (bù - bất): "không" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坐立不安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bồn chồn, đứng ngồi không yên
Ví dụ (3)
焦急等待考试结果的她,整天坐立不安。
Cô ấy đang sốt ruột chờ đợi kết quả thi, cả ngày đứng ngồi không yên.
Anxiously waiting for her exam results, she was restless all day.
听说孩子生病住院了,母亲急得坐立不安。
Nghe tin con bị ốm nhập viện, người mẹ lo lắng đến mức đứng ngồi không yên.
Hearing that her child was sick and hospitalized, the mother was so worried she couldn't sit still.
房间里闷热得让人坐立不安。
Sự oi bức trong phòng khiến người ta bồn chồn khó chịu.
The room was so muggy that it made people restless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây