华美小区
—
Gợi nhớ
Từ "华美小区" (Huáměi Xiǎoqū) mang nghĩa "Khu dân cư Hoa Mỹ", kết hợp bởi 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Khu dân cư Hoa Mỹ
Ví dụ (3)
他在华美小区租了一套两居室的房子。
Anh ấy đã thuê một căn hộ hai phòng ngủ ở khu dân cư Hoa Mỹ.
He rented a two-bedroom apartment in Huamei Residential Community.
华美小区里绿化很好,环境非常安静。
Cây xanh trong khu dân cư Hoa Mỹ rất tốt, môi trường vô cùng yên tĩnh.
Huamei Residential Community has great greenery and a very quiet environment.
从这里坐地铁可以直接到达华美小区。
Từ đây đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng khu dân cư Hoa Mỹ.
You can take the subway directly from here to Huamei Residential Community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây