动脉硬化
—
Gợi nhớ
Từ "动脉硬化" (dòng mài yìng huà) mang nghĩa "xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
动脉硬化
xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch
Phân tích từ 动脉硬化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch
Ví dụ (3)
长期高脂肪饮食容易导致动脉硬化。
Chế độ ăn uống nhiều chất béo kéo dài dễ dẫn đến xơ cứng động mạch.
A long-term high-fat diet can easily lead to arteriosclerosis.
医生建议动脉硬化患者要多吃蔬菜和水果。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân xơ cứng động mạch nên ăn nhiều rau củ và trái cây.
Doctors advise patients with arteriosclerosis to eat more vegetables and fruits.
适当的体育锻炼可以预防动脉硬化的发生。
Luyện tập thể thao thích hợp có thể phòng ngừa bệnh xơ cứng động mạch.
Moderate physical exercise can prevent the onset of arteriosclerosis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây