心满意足
—
Gợi nhớ
Từ "心满意足" (xīn mǎn yì zú) mang nghĩa "Tâm đắc vừa ý, hoàn toàn thỏa mãn", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 意 (yì - ý): "ý định" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心满意足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Tâm đắc vừa ý, hoàn toàn thỏa mãn
Ví dụ (3)
看到孩子们开心健康地成长,她感到心满意足。
Nhìn thấy các con vui vẻ khỏe mạnh trưởng thành, bà cảm thấy vô cùng thỏa mãn lòng mong mỏi.
Seeing the children grow up happy and healthy, she felt completely content.
尝到了心仪已久的美食,他脸上露出了心满意足的笑容。
Nếm được món ăn ngon hằng ao ước từ lâu, trên khuôn mặt anh ấy lộ ra nụ cười hoàn toàn thỏa nguyện.
Having tasted the delicacy he had longed for, a satisfied smile appeared on his face.
只要每天能看书,他就心满意足了。
Chỉ cần mỗi ngày được đọc sách là anh ấy đã cảm thấy vô cùng thỏa mãn rồi.
As long as he can read every day, he is completely content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây