掏心挖肺
—
Gợi nhớ
Từ "掏心挖肺" (tāo xīn wā fèi) mang nghĩa "Móc tim móc phổi (dốc hết lòng dạ, đối xử hết sức chân thành)", kết hợp bởi 掏 (tāo - đào): "móc" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 挖 (wā - oát): "đào" + 肺 (fèi - phế): "Phổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掏: Đưa bàn tay (扌) luồn sâu vào trong chiếc bình gốm (匋) để mò tìm và lấy đồ vật ra ngoài là hành động móc, lấy ra (掏). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 挖: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn khoét sâu vào lòng đất tạo thành cái hố trống (穵) để tìm nguồn nước là động tác đào, khai thác (挖). • Chữ 肺: Cơ quan bằng xương thịt trong lồng ngực (⺼) hoạt động nhịp nhàng không ngừng nghỉ để trao đổi hơi thở nuôi cơ thể là lá phổi (肺).
Thành phần cấu tạo
掏心挖肺
Móc tim móc phổi (dốc hết lòng dạ, đối xử hết sức chân thành)
Phân tích từ 掏心挖肺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Móc tim móc phổi (dốc hết lòng dạ, đối xử hết sức chân thành)
Ví dụ (3)
我对他掏心挖肺,他却在背后算计我。
Tôi đối xử chân thành hết lòng hết dạ với anh ta, vậy mà anh ta lại ngấm ngầm hãm hại tôi sau lưng.
I poured my heart out and treated him with complete sincerity, yet he schemed against me behind my back.
朋友之间应该掏心挖肺地真诚相待。
Giữa bạn bè với nhau nên dốc hết lòng dạ đối đãi thật lòng.
Friends should treat each other with complete honesty and wholehearted sincerity.
他说的那番掏心挖肺的话感动了所有人。
Những lời nói bộc bạch hết lòng dạ của anh ấy đã làm lay động tất cả mọi người.
Those heartfelt, sincere words he spoke moved everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây