日出而作
—
Gợi nhớ
Từ "日出而作" (rì chū ér zuò) mang nghĩa "Mặt trời mọc thì làm việc", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 出 (chū - xuất): "ra" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日出而作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Mặt trời mọc thì làm việc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây