Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
日出而作
rì chū ér zuò
Mặt trời mọc thì làm việc
Hán việt: nhật xuất nhi tác
—

Gợi nhớ

Từ "日出而作" (rì chū ér zuò) mang nghĩa "Mặt trời mọc thì làm việc", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 出 (chū - xuất): "ra" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).

Thành phần cấu tạo

日出而作
rì chū ér zuò
Mặt trời mọc thì làm việc
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây