日落而息
—
Gợi nhớ
Từ "日落而息" (rì luò ér xī) mang nghĩa "Mặt trời lặn thì nghỉ ngơi", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日落而息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Mặt trời lặn thì nghỉ ngơi
Ví dụ (3)
在这个偏远的山村,人们习惯了日出而作,日落而息。
Ở ngôi làng miền núi hẻo lánh này, mọi người đã quen với lối sống mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ.
In this remote mountain village, people are accustomed to working at sunrise and resting at sunset.
现代人很难体会到古人日落而息的闲适生活。
Người hiện đại rất khó cảm nhận được cuộc sống thư thái cứ mặt trời lặn là nghỉ ngơi của người xưa.
It is hard for modern people to experience the leisurely life of the ancients, who rested as soon as the sun went down.
鸟儿回巢,农人归家,大家都准备日落而息了。
Chim chóc về tổ, người nông dân về nhà, mọi người đều chuẩn bị nghỉ ngơi khi màn đêm buông xuống.
As birds return to their nests and farmers head home, everyone prepares to rest at sunset.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây