由来已久
—
Gợi nhớ
Từ "由来已久" (yóu lái yǐ jiǔ) mang nghĩa "Có từ lâu đời, tích tụ từ lâu", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 来 (lái - lai): "đến" + 已 (yǐ - dĩ): "đã" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Có từ lâu đời, tích tụ từ lâu
Ví dụ (3)
两国之间的领土争端由来已久。
Tranh chấp lãnh thổ giữa hai nước đã có từ lâu đời.
The territorial dispute between the two countries has a long history.
他对古典音乐的喜爱由来已久。
Lòng yêu thích của anh ấy đối với âm nhạc cổ điển đã có từ rất lâu rồi.
His fondness for classical music goes back a long way.
这种社会现象的形成原因复杂,而且由来已久。
Nguyên nhân hình thành hiện tượng xã hội này rất phức tạp và đã tồn tại từ lâu.
The causes of this social phenomenon are complex and long-standing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây