运用自如
—
Gợi nhớ
Từ "运用自如" (yùn yòng zì rú) mang nghĩa "Vận dụng tự như, sử dụng thành thạo", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vận dụng tự như, sử dụng thành thạo
Ví dụ (3)
经过几年的刻苦练习,他已经能将这门外语运用自如了。
Sau vài năm luyện tập chăm chỉ, anh ấy đã có thể sử dụng thành thạo ngoại ngữ này rồi.
After several years of diligent practice, he can now use this foreign language with ease.
画家把各种色彩运用自如,创作出惊人的画作。
Họa sĩ sử dụng các màu sắc một cách điêu luyện để sáng tạo nên những bức tranh đáng kinh ngạc.
The painter used various colors masterfully to create stunning paintings.
只有对基本功掌握扎实,才能在实战中运用自如。
Chỉ có nắm vững các kỹ năng cơ bản một cách vững chắc mới có thể vận dụng linh hoạt trong thực chiến.
Only by having a solid grasp of the fundamentals can one apply them freely in actual practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây