Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
运用自如
yùn yòng zì rú
Vận dụng tự như, sử dụng thành thạo
Hán việt: vận dụng tự như
—

Gợi nhớ

Từ "运用自如" (yùn yòng zì rú) mang nghĩa "Vận dụng tự như, sử dụng thành thạo", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).

Thành phần cấu tạo

运用自如
yùn yòng zì rú
Vận dụng tự như, sử dụng thành thạo
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vận dụng tự như, sử dụng thành thạo
Ví dụ (3)
jīngguò经过jǐnián几年de的kèkǔ刻苦liànxí练习,tā他yǐjīng已经néng能jiāng将zhè这mén门wàiyǔ外语yùnyòngzìrú运用自如le了。
Sau vài năm luyện tập chăm chỉ, anh ấy đã có thể sử dụng thành thạo ngoại ngữ này rồi.
After several years of diligent practice, he can now use this foreign language with ease.
huàjiā画家bǎ把gè各zhǒng种sècǎi色彩yùnyòngzìrú运用自如,chuàngzuò创作chū出jīngrén惊人de的huàzuò画作。
Họa sĩ sử dụng các màu sắc một cách điêu luyện để sáng tạo nên những bức tranh đáng kinh ngạc.
The painter used various colors masterfully to create stunning paintings.
zhǐyǒu只有duì对jīběngōng基本功zhǎngwò掌握zhāshí扎实,cái才néng能zài在shízhàn实战zhōng中yùnyòngzìrú运用自如。
Chỉ có nắm vững các kỹ năng cơ bản một cách vững chắc mới có thể vận dụng linh hoạt trong thực chiến.
Only by having a solid grasp of the fundamentals can one apply them freely in actual practice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây