大方之家
—
Gợi nhớ
Từ "大方之家" (dà fāng zhī jiā) mang nghĩa "Bậc đại gia tri thức, chuyên gia am hiểu sâu sắc", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 之 (zhī - chi): "Của" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大方之家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bậc đại gia tri thức, chuyên gia am hiểu sâu sắc
Ví dụ (3)
在这些大方之家面前,我不敢随便发表意见。
Trước những vị chuyên gia am hiểu này, tôi không dám tùy tiện phát biểu ý kiến.
In front of these accomplished experts, I dare not casually express my opinions.
这篇论文经过大方之家的修改,水平得到了很大提升。
Bài luận văn này sau khi được bậc chuyên gia sửa đổi, trình độ đã nâng cao rất nhiều.
After being revised by a true expert, the quality of this paper improved greatly.
他自谦不是什么大方之家,只是懂点皮毛而已。
Anh ấy tự khiêm tốn bảo mình chẳng phải nhà am hiểu gì, chỉ hiểu biết sơ sài bên ngoài mà thôi.
He modestly said that he was no expert, and only knew a little on the surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây