Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
呼天抢地
hū tiān qiāng dì
Kêu trời trách đất, gào khóc thảm thiết
Hán việt: hô thiên thưởng địa
—

Gợi nhớ

Từ "呼天抢地" (hū tiān qiāng dì) mang nghĩa "Kêu trời trách đất, gào khóc thảm thiết", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 抢 (qiǎng - thưởng): "Giật" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 抢: Đưa bàn tay (扌) lao vào nhà kho (仓) vơ vét đồ đạc một cách vội vã chính là hành động tranh giành, cướp giật (抢). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

Thành phần cấu tạo

呼天抢地
hū tiān qiāng dì
Kêu trời trách đất, gào khóc thảm thiết
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
抢
qiǎng • thưởng
Giật
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây