Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
秉烛夜游
bǐng zhú yè yóu
Cầm nến đi chơi đêm
Hán việt: bỉnh chúc dạ du
—

Gợi nhớ

Từ "秉烛夜游" (bǐng zhú yè yóu) mang nghĩa "Cầm nến đi chơi đêm", kết hợp bởi 秉 (bǐng - bỉnh): "cầm" + 烛 (zhú - chúc): "Nến" + 夜 (yè - dạ): "đêm" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秉: Một bàn tay (彐) nắm giữ thật chắc bó lúa chín vàng (禾) ở ngay chính giữa là cầm nắm, giữ vững (秉). • Chữ 烛: Ngọn lửa nhỏ (火) cháy sáng lung linh như con đom đóm (虫) trong đêm tối chính là cây nến (烛). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).

Thành phần cấu tạo

秉烛夜游
bǐng zhú yè yóu
Cầm nến đi chơi đêm
秉
bǐng • bỉnh
cầm
禾
Bộ Hòa
Bó lúa chín (phía trên)
彐
Bộ Kệ
Bàn tay nắm chặt ở giữa (phía dưới)
烛
zhú • chúc
Nến
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)
夜
yè • dạ
đêm
亠
Bộ Đầu
Mái che (phía trên)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
夕
Bộ Tịch
Chiều tối (nằm bên phải dưới)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây