不同凡响
—
Gợi nhớ
Từ "不同凡响" (bù tóng fán xiǎng) mang nghĩa "Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 凡 (fán - phàm): "nói chung" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).
Thành phần cấu tạo
不同凡响
Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)
Phân tích từ 不同凡响
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)
Ví dụ (3)
他的琴声美妙动听,果然不同凡响。
Tiếng đàn của anh ấy thật tuyệt vời và êm tai, quả nhiên là xuất chúng phi phàm.
The sound of his instrument is wonderful and melodious—truly extraordinary.
刚一进门,他就展现出一种不同凡响的气度。
Vừa mới bước vào cửa, anh ấy đã thể hiện một phong thái xuất chúng khác người.
As soon as he walked through the door, he displayed an extraordinary bearing.
这一部电影的特技效果确实不同凡响。
Hiệu ứng kỹ xảo của bộ phim này quả thực vô cùng xuất sắc.
The special effects in this movie are indeed out of the ordinary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây