Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绝无仅有
jué wú jǐn yǒu
Có một không hai, hiếm thấy
Hán việt: tuyệt vô cận hữu
—

Gợi nhớ

Từ "绝无仅有" (jué wú jǐn yǒu) mang nghĩa "Có một không hai, hiếm thấy", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 无 (wú - vô): "không có" + 仅 (jǐn - cận): "Chỉ" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 仅: Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).

Thành phần cấu tạo

绝无仅有
jué wú jǐn yǒu
Có một không hai, hiếm thấy
绝
jué • tuyệt
cắt đứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
仅
jǐn • cận
Chỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây