附庸风雅
—
Gợi nhớ
Từ "附庸风雅" (fù yōng fēng yǎ) mang nghĩa "học đòi văn vẻ (tỏ ra thanh nhã)", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 庸 (yōng - dung): "Tầm thường" + 风 (fēng - phong): "gió" + 雅 (yǎ - nhã): "Tao nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 庸: Dưới mái nhà rộng (广), bàn tay (彐) chỉ làm những công việc thường dùng (用) hằng ngày nên trở nên bình thường, tầm thường (庸). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 雅: Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).
Thành phần cấu tạo
附庸风雅
học đòi văn vẻ (tỏ ra thanh nhã)
附
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
庸
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
用
Bộ Dụng
Sử dụng / âm đọc (phía dưới)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
雅
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:học đòi văn vẻ (tỏ ra thanh nhã)
Ví dụ (3)
他买了很多古画,不过是附庸风雅罢了。
Anh ta mua rất nhiều tranh cổ, chẳng qua cũng chỉ là học đòi văn vẻ mà thôi.
He bought a lot of ancient paintings, but he was merely pretentious and posing as a lover of culture.
真正的艺术爱好者是不需要附庸风雅的。
Người yêu nghệ thuật thực sự thì không cần phải học đòi văn vẻ.
True art lovers have no need to put on cultured airs.
他虽然满口诗词,却难掩附庸风雅的本质。
Dù anh ta mở miệng là thơ ca, nhưng khó mà giấu được bản chất học đòi văn nghệ.
Although his mouth is full of poetry and verse, it is hard to hide his pretentious nature as a culture snob.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây