Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吞声饮泪
tūn shēng yǐn lèi
nuốt nghẹn nuốt lệ, ngậm đắng nuốt cay
Hán việt: thôn thanh ẩm lệ
—

Gợi nhớ

Từ "吞声饮泪" (tūn shēng yǐn lèi) mang nghĩa "nuốt nghẹn nuốt lệ, ngậm đắng nuốt cay", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).

Thành phần cấu tạo

吞声饮泪
tūn shēng yǐn lèi
nuốt nghẹn nuốt lệ, ngậm đắng nuốt cay
吞
tūn • thôn
Nuốt
天
Thiên
Trời / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)
饮
yǐn • ẩm
uống
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Há miệng (bên phải)
泪
lèi • lệ
Nước mắt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nuốt nghẹn nuốt lệ, ngậm đắng nuốt cay
Ví dụ (3)
miànduì面对dírén敌人de的yánxíngkǎodǎ严刑拷打,tā她zhǐ只néng能tūn吞shēng声yǐn饮lèi泪,jiānjué坚决bú不tòulù透露mìmì秘密。
Đối mặt với sự tra tấn dã man của kẻ thù, cô chỉ biết ngậm đắng nuốt cay, kiên quyết không tiết lộ bí mật.
Faced with brutal torture by the enemy, she swallowed her cries and tears, resolutely refusing to reveal the secret.
nàxiē那些zài在jiùshèhuì旧社会shòu受jǐn尽qīlíng欺凌de的fùnǚ妇女,chángcháng常常zhǐ只néng能tūn吞shēng声yǐn饮lèi泪de地shēnghuó生活。
Những người phụ nữ chịu đựng đủ mọi sự bắt nạt trong xã hội cũ thường chỉ biết nuốt nghẹn nuốt lệ mà sống qua ngày.
Those women who suffered all kinds of bullying in the old society often had no choice but to live in silent grief and tears.
shīqù失去zhìqīn至亲hòu后,tā他tūn吞shēng声yǐn饮lèi泪de地cāobàn操办wán完le了sāngshì丧事。
Sau khi mất đi người thân yêu nhất, anh ấy nuốt nước mắt vào trong để lo liệu xong hậu sự.
After losing his closest relative, he held back his sobs and tears as he finished arranging the funeral.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây